Lăng Ông Tả quân Lê Văn Duyệt, toạ lạc tại phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, là một trong những không gian văn hoá – tâm linh tiêu biểu bậc nhất của Nam Bộ. Từ chỗ từng bị xem là “nhạy cảm lịch sử”, Lăng Ông nay đã trở thành điểm tựa văn hoá, một minh chứng cho quá trình hoà giải với quá khứ và sự đổi mới trong tư duy bảo tồn của Nhà nước.
Nhân vật lịch sử Lê Văn Duyệt (1764–1832), Tổng trấn Gia Định thành, người góp phần quan trọng vào việc củng cố chính quyền trung ương, mở mang vùng đất phương Nam và xây dựng nền hành chính, quân sự vững mạnh cho triều Nguyễn, từng trải qua giai đoạn bị nhìn nhận thiên lệch. Hơn ba thập niên qua, hành trình khôi phục danh dự cho Ông cũng là hành trình khẳng định lại giá trị nhân văn, bản sắc và ký ức cộng đồng của người Nam Bộ.
1. Ngày 06 tháng 12 năm 1989, Bộ Văn hoá – Thông tin ban hành quyết định công nhận Lăng Ông Tả quân Lê Văn Duyệt là Di tích lịch sử văn hoá cấp quốc gia. Sự kiện này là kết quả của quá trình vận động bền bỉ từ những người lãnh đạo địa phương, đặc biệt là Bí thư Quận ủy Bình Thạnh Nguyễn Chơn Trung (Sáu Quang), người đã dũng cảm chọn bảo tồn di tích thay vì di dời theo chỉ đạo quy hoạch thời đó (Trần Văn Sung, Kỷ yếu 110 năm thành lập Hội Thượng công quý tế, 1914-2024, Nxb Hồng Đức, 2024).
Trong bối cảnh sau chiến tranh, việc gìn giữ một di tích gắn với nhân vật lịch sử “phức tạp” là một quyết định có tính bước ngoặt. Nó thể hiện sự chuyển hướng tư duy từ “quản lý hành chính di tích” sang “tôn trọng ký ức văn hoá”. Cũng từ đây, Ban Quý Tế được tái lập (do cụ Đỗ Văn Rở làm Trưởng ban) nhằm khôi phục nghi thức tế lễ truyền thống, giản lược Hán Nôm để người dân dễ tiếp cận và mời các đoàn hát bội tái diễn tuồng cổ trong lễ giỗ (Trần Văn Sung, Kỷ yếu 110 năm thành lập Hội Thượng công quý tế, 1914-2024, Nxb Hồng Đức, 2024).
Các đợt trùng tu đầu tiên: chống dột, sửa cổng tam quan, phục hồi khu mộ, thay mái ngói, trồng cây xanh, đánh dấu một giai đoạn “bảo tồn vật thể kết hợp phục hồi nghi lễ”, khơi dậy lòng tin cộng đồng và mở đầu hành trình tái sinh của di tích.
2. Hai thập niên sau công nhận di tích, tháng 10 năm 2000 diễn ra toạ đàm khoa học “Nhân vật Lê Văn Duyệt”, với sự tham dự của nguyên Thủ tướng Võ Văn Kiệt, nhà nghiên cứu Trần Bạch Đằng, GS. Đinh Xuân Lâm, PGS. Đỗ Quang Hưng, PGS. Vũ Huy Phúc, PGS. Nguyễn Phan Quang, PGS. Phan Xuân Biên, TS. Nguyễn Minh Tường, nhà sử học Dương Trung Quốc, nhà văn Sơn Nam, nhà nghiên cứu Nguyễn Khắc Thuần, nhà báo Nguyễn Hạnh, cùng nhiều học giả, nhà văn hóa. Đây là lần đầu tiên một nhân vật từng bị kết án phản nghịch được đưa ra thảo luận công khai trong bối cảnh học thuật và chính trị chính thống (Trần Văn Sung, Kỷ yếu 110 năm thành lập Hội Thượng công quý tế, 1914-2024, Nxb Hồng Đức, 2024).
Phát biểu của ông Võ Văn Kiệt tại hội thảo là điểm sáng: “Tư duy và ứng xử của Lê Văn Duyệt có nhiều điểm ở tầm quốc sách và có những mặt khá gần gũi so với một số chủ trương của chúng ta trong thời kỳ đổi mới” (Tạp chí Xưa & Nay, số 580, tháng 10-2025, tr. 21).
Lời khẳng định ấy (đến nay vừa tròn 25 năm) không chỉ “giải oan lịch sử” cho vị tướng, mà còn khơi mở cách tiếp cận nhân vật lịch sử theo hướng nhân văn, đa chiều. Từ đây, hình ảnh Lê Văn Duyệt dần trở lại đúng vị trí: một nhà quản trị, nhà quân sự, nhà chính trị kiệt xuất của vùng đất Nam Bộ.
Sau hội thảo, nhiều công trình nghiên cứu, bài báo, phim tài liệu ra đời, góp phần hình thành nhận thức mới trong xã hội. Chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh cũng bắt đầu xem di tích Lăng Ông như một “trung tâm ký ức” của thành phố, nơi lưu giữ bản sắc và giá trị tinh thần của người dân Sài Gòn – Gia Định xưa.
3. Ngày 4-2-2008 (28 tháng Chạp), tại khu di tích văn hóa quốc gia Lăng Ông, Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam, tạp chí Xưa & Nay phối hợp cùng Trung tâm Văn hóa quận Bình Thạnh tổ chức lễ an vị tượng đồng Đức Thượng công Tả quân Lê Văn Duyệt. Bức tượng Đức Thượng công do nhà điêu khắc Phạm Văn Hạng tạo tác, được đúc tại Huế, với chiều cao 2,7 mét, nặng 3 tấn khắc họa hình ảnh Lê Văn Duyệt trong tư thế oai nghiêm, ánh nhìn khoan hậu, biểu trưng cho đức độ và uy vũ của vị Tổng trấn Gia Định. Việc dựng tượng có ý nghĩa sâu sắc: lần đầu tiên, nhân vật lịch sử từng bị triều đình kết án được tạc tượng và thờ trong không gian công cộng, được chính quyền cho phép. Đó là biểu hiện của sự hòa giải với lịch sử, của tư duy văn hoá mới – “tôn trọng sự thật, tôn vinh giá trị nhân nghĩa”.
Từ đây, Lăng Ông không chỉ là nơi thờ tự, mà còn là không gian nghệ thuật, giáo dục truyền thống, góp phần đưa hình ảnh Lê Văn Duyệt ra công chúng, khơi gợi lòng tự hào dân tộc.
4. Ngày 16 tháng 9 năm 2020, nhân dịp lễ húy nhật lần thứ 198 của Đức Ông, UBND Thành phố Hồ Chí Minh công bố quyết định đặt lại tên đường Lê Văn Duyệt cho đoạn từ cầu Bông đến ngã ba Phan Đăng Lưu – đúng với tên gọi trước khi bị đổi từ ngày 14 tháng 8 năm 1975. Sự kiện này, diễn ra trong không khí trang nghiêm của lễ giỗ, có sự hiện diện của lãnh đạo thành phố, hậu duệ họ Lê và hàng nghìn người dân.
Đây là một cột mốc mang tính “chính danh lịch sử”: Lê Văn Duyệt không chỉ được thờ phụng mà còn được khẳng định vị thế trong ký ức đô thị. Việc đặt lại tên đường, cùng quy định chính thức đưa lễ giỗ Đức Ông vào hệ thống lễ hội lớn của Thành phố Hồ Chí Minh (năm chẵn do Ban tổ chức các ngày lễ lớn Thành phố chủ trì, năm lẻ do quận [phường] đảm nhận), đã nâng tầm di tích từ cấp cộng đồng lên cấp thành phố.
Sự kiện này cũng là minh chứng cho cách tiếp cận mới của chính quyền: di sản không chỉ được “bảo tồn” mà còn phải “sống” trong đời sống đô thị: giáo dục, du lịch và văn hóa.
5. Ngày 04 tháng 4 năm 2022, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 785/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội Khai hạ – Cầu an tại Lăng Ông vào Danh mục Di sản văn hoá phi vật thể quốc gia.
Lễ hội Khai hạ – Cầu an diễn ra thường niên sau Tết Nguyên đán, gồm các nghi thức truyền thống như khai ấn, khai bút, rước sắc, hát bội, tống ôn dịch, cầu cho quốc thái dân an. Việc ghi danh là bước ngoặt quan trọng, đưa di sản phi vật thể này vào khung quản lý Nhà nước, đồng thời khẳng định giá trị văn hóa cộng đồng Nam Bộ.
Chính quyền quận Bình Thạnh (cũ) đã chủ động phối hợp Phân viện Văn hoá, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch miền Nam lập hồ sơ di sản, cùng với Ban Quý Tế, hậu duệ họ Lê và các nghệ nhân để duy trì, truyền dạy, quảng bá lễ hội. Nhiều chương trình giao lưu, tọa đàm, phim tài liệu, bài viết được thực hiện, lan tỏa giá trị nhân văn của lễ hội trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
Sự kiện này đánh dấu giai đoạn chuyển từ bảo tồn vật thể sang bảo tồn phi vật thể, hướng tới mô hình “di sản sống”, nơi cộng đồng là chủ thể duy trì và sáng tạo giá trị di sản.
*
Ba thập niên qua cho thấy rõ một quá trình chuyển biến nhận thức sâu sắc:
Từ nghi ngại sang trân trọng: Nhân vật Lê Văn Duyệt được nhìn nhận toàn diện hơn, vừa là công thần triều Nguyễn, vừa là người đại diện cho tinh thần khoan dung, nghĩa khí Nam Bộ.
Từ bảo tồn sang phát huy: Di tích được trùng tu, lễ hội được công nhận, tượng đồng, tên đường và các hoạt động truyền thông tạo nên hệ sinh thái di sản năng động.
Từ địa phương sang quốc gia: Lăng Ông trở thành biểu tượng văn hoá của Thành phố Hồ Chí Minh, một “trung tâm ký ức” của vùng đất Gia Định – Sài Gòn.
Vai trò của chính quyền trong quá trình này đặc biệt nổi bật: từ quyết định bảo tồn năm 1989, ủng hộ hội thảo 2000, cho phép dựng tượng 2008, khôi phục tên đường 2020 đến việc lập hồ sơ di sản 2022 – tất cả thể hiện tầm nhìn nhân văn và sự chuyển biến trong tư duy chính sách văn hoá. Song song, cộng đồng dân gian giữ vai trò chủ thể: duy trì nghi lễ, đóng góp trùng tu, tổ chức hát bội, cúng tế, giáo dục con cháu về công đức tiền nhân.
*
Lăng Ông Tả quân Lê Văn Duyệt hôm nay không chỉ là di tích cổ giữa lòng Thành phố mà còn là không gian sống của ký ức, là minh chứng cho khả năng hoà giải và tôn vinh lịch sử của người Việt. Hình ảnh Đức Ông, vị tướng công minh, chính trực, thương dân, tiếp tục toả sáng trong tâm thức người dân Nam Bộ như biểu tượng của nghĩa khí và công lý.
Từ năm 1989 đến 2022, năm cột mốc lịch sử đã khẳng định một hành trình “nhận thức lại” mang tính nhân văn sâu sắc: từ bảo tồn sang phát huy, từ di tích sang di sản sống. Lăng Ông và nhân vật Lê Văn Duyệt trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa Nhà nước và nhân dân, giữa học thuật và đời sống, góp phần làm giàu thêm bản sắc văn hoá Việt Nam trong thời kỳ hội nhập và phát triển.