Ngày 21,22,23 tháng 9 năm 2025 (nhằm ngày 30 tháng 7, mồng 1,mồng 2 tháng 7 Ất Tỵ) Lễ Giỗ lần thứ 193 Đức Thượng Công Tả quân Lê Văn Duyệt (1832 - 2025) tại Di tích lịch sử văn hóa quốc gia Lăng Lê Văn Duyệt, phường Gia Định, TP.HCM. Nhân dịp này VCV xin giới thiệu bài viết của TS.Đinh Văn Hạnh như một sự tri ân Đức Tả quân.
Sài Gòn – Gia Định không chỉ là trung tâm kinh tế, chính trị và đô thị hóa sớm bậc nhất của Việt Nam, mà còn là vùng đất hội tụ của nhiều tầng lớp cư dân và hệ giá trị văn hoá – tín ngưỡng đa dạng. Trong tiến trình lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất này, Tả quân Lê Văn Duyệt (1764–1832) là một nhân vật có ảnh hưởng sâu đậm, không chỉ với tư cách là vị Tổng trấn Gia Định có công lớn trong việc ổn định và phát triển Nam Bộ dưới thời Nguyễn, mà còn là một “biểu tượng tâm linh sống động” trong đời sống dân gian của người dân Nam Bộ nói chung.
Lăng Ông (gồm mộ và đền thờ Tả quân Lê Văn Duyệt tại quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh) không chỉ là một di tích lịch sử cấp quốc gia, mà còn là trung tâm tín ngưỡng dân gian đô thị tiêu biểu, nơi lưu giữ nhiều lớp ký ức cộng đồng và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và truyền tiếp bản sắc văn hoá tâm linh đặc trưng của cư dân Sài Gòn – Gia Định. Việc nghiên cứu không gian này không chỉ giúp tái hiện một phần diện mạo của tín ngưỡng dân gian Nam Bộ, mà còn gợi mở những suy tư về căn tính văn hoá đô thị, về mối quan hệ giữa không gian thiêng – ký ức cộng đồng, quyền lực lịch sử và niềm tin hiện đại.
1. Tả quân Lê Văn Duyệt và quá trình thiêng hoá nhân vật lịch sử
Từ nhân vật lịch sử…
Tả quân Lê Văn Duyệt (1764–1832) là một trong những nhân vật kiệt xuất của lịch sử Việt Nam giai đoạn cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX. Sinh ra tại vàm Trà Lọt, xã Hòa Khánh, huyện Cái Bè, Tiền Giang, Lê Văn Duyệt xuất thân từ tầng lớp lưu dân, không theo con đường khoa cử truyền thống mà lập công danh nhờ tài năng quân sự và sự tận trung với nhà Nguyễn.
Ông sớm trở thành cận thần thân tín của Nguyễn Ánh (sau này là vua Gia Long), có mặt trong nhiều chiến dịch chống Tây Sơn và được giao trọng trách trấn giữ những địa bàn chiến lược ở miền Nam. Sau khi triều Nguyễn được thiết lập, Lê Văn Duyệt lần lượt giữ các chức vụ quan trọng như Tổng trấn Gia Định thành (hai nhiệm kỳ: 1812–1815 và 1820–1832), tước Quận công, rồi Tả quân Đô thống phủ, một trong những trụ cột quân sự của triều đình.
Với vai trò Tổng trấn Gia Định, ông có công lớn trong việc ổn định trật tự chính trị và ổn định đời sống cư dân sau nhiều năm chiến loạn. Đồng thời, Lê Văn Duyệt còn nổi bật ở khả năng tổ chức sản xuất, phát triển nông nghiệp, xây dựng hạ tầng giao thông (kênh rạch, đường sá), mở rộng thương mại và khuyến khích định cư. Dưới sự điều hành của ông, vùng đất Nam Bộ, đặc biệt là Gia Định, đã trở thành một trung tâm kinh tế, quân sự và văn hoá quan trọng của quốc gia.
Ông cũng nổi tiếng là người thiết thực, cởi mở và linh hoạt về chính sách tôn giáo – dân tộc. Dù giữ chức vụ cao trong triều đình phong kiến, Lê Văn Duyệt có thái độ khoan dung với người Hoa, người Chăm, người Khmer, thậm chí bảo vệ các giáo sĩ và giáo dân Thiên chúa giáo trong bối cảnh triều đình có xu hướng bài đạo. Chính phong cách trị quốc đặc thù này đã khiến ông không chỉ được dân chúng kính trọng như một vị quan phụ mẫu, mà còn được nhớ ơn tôn thờ như một “vị Thần”, một “người được phong thánh tiên” trong tâm thức cộng đồng.
Vì vậy, dù sau khi mất từng bị vua Minh Mạng kết tội và chịu án “truy bức thi hài”, danh tiếng và ảnh hưởng của Lê Văn Duyệt vẫn sống mãi trong dân gian Nam Bộ, đặc biệt là Sài Gòn – Gia Định. Việc phục hồi danh dự cho ông dưới triều Tự Đức, cũng như việc tu bổ, mở rộng và duy trì tế lễ Lăng Ông đến ngày nay, là minh chứng cho sức sống của một hình tượng lịch sử đã vượt qua khuôn khổ chính trị để trở thành biểu tượng văn hoá – tâm linh đặc thù của cư dân đô thị miền Nam.

Từ ngày 16-9-2020 tên đường Lê Văn Duyệt được phục hồi ở Thành phố Hồ Chí Minh
(Tác giả ảnh sử dụng trong bài viết: Hạnh Văn)
… Đến biểu tượng tâm linh
Quá trình “dân gian hóa” và “thiêng hóa”
Ngay từ khi còn đương chức, Tả quân Lê Văn Duyệt đã được người dân Nam Bộ đặc biệt kính trọng không chỉ vì tài năng quân sự và năng lực điều hành mà còn bởi phong cách lãnh đạo khoan dung, gần dân và thiết thực. Sau khi mất (1832), hình ảnh của ông nhanh chóng vượt ra khỏi phạm vi của một vị công thần triều Nguyễn để bước vào đời sống tâm linh của cộng đồng như một biểu tượng “thiêng”.
Việc ông bị vua Minh Mạng truy tội sau khi mất, dẫn đến việc san bằng mộ phần, lại càng khiến người dân cảm thương và tạo ra một chuỗi phản ứng tâm lý – văn hoá mang tính phục dựng và “thiêng hóa” mạnh mẽ. Lê Văn Duyệt bắt đầu được thờ phụng tại chính nơi yên nghỉ của mình và lan tỏa rất nhiều nơi – Ông xem như một vị thần hộ quốc hộ dân. Theo cách nói của Jan Assmann và Maurice Halbwachs, ký ức về ông đã vượt khỏi ký ức cá nhân để trở thành ký ức tập thể (Assmann, 2011; Halbwachs, 1992), được tái diễn và củng cố qua các thế hệ thông qua nghi lễ, truyền thuyết và các thực hành tín ngưỡng. Sự nghiệp phi thường của Lê Văn Duyệt, với cả quyền lực to lớn và những thăng trầm sau khi qua đời, cho thấy một nhân vật mà những câu chuyện và ký ức về ông đã in sâu vào tâm trí người dân, đóng góp đáng kể vào câu chuyện lịch sử của vùng và có khả năng ảnh hưởng đến cả những tín ngưỡng tâm linh. Những biến động lớn về địa vị của Lê Văn Duyệt đã để lại một ấn tượng sâu sắc trong ký ức tập thể của những người mà ông cai trị. Sự tôn kính ban đầu, sự bất công sau đó và việc phục hồi danh dự cuối cùng đã góp phần tạo nên một huyền thoại mạnh mẽ, lưu truyền lâu dài...
Lê Văn Duyệt như một vị thần hộ quốc – hộ dân
Hình ảnh Lê Văn Duyệt trong tâm thức dân gian không còn bị ràng buộc bởi các chuẩn mực chính sử mà dần mang tính chất siêu nhiên, linh thiêng. Ông được xem là một vị “thần bảo hộ” của vùng đất Gia Định, người bảo vệ cho cư dân sinh sống yên ổn, mùa màng tốt tươi, việc làm hanh thông, buôn bán phát đạt. Trong quan niệm, tâm thức của nhiều người hành lễ tại Lăng Ông, Tả quân có quyền “ban phước, giáng họa”, là người “biết được lòng thành” và có thể “che chở” cho những ai sống thiện lương.
Không ít người đến khấn nguyện ông với tâm thế cầu tài, cầu lộc, cầu quan, vốn là các nhu cầu đặc thù trong một xã hội đô thị năng động như Sài Gòn. Điều này phản ánh tính thực dụng và linh hoạt của tín ngưỡng dân gian Nam Bộ, nơi mà thần linh không xa cách mà gần gũi, “có thể thương – có thể giúp – có thể trừng phạt”.
Dấu ấn trong truyền khẩu, huyền thoại, ca dao, lễ hội
Dấu ấn của Lê Văn Duyệt trong văn hóa dân gian Sài Gòn – Gia Định thể hiện sinh động qua hệ thống truyền khẩu phong phú. Nhiều giai thoại kể về sự thông minh, công bình và linh ứng của ông được lưu truyền trong dân gian, như chuyện ông xử án công bằng, chống lại các mệnh lệnh bất hợp lý từ triều đình, hay những điềm báo linh thiêng trước và sau khi mất, chuyện về mộ phần ông sau khi bị xiềng xích... Những huyền thoại này không chỉ phản ánh lòng kính trọng mà còn là một dạng ký ức văn hoá giúp cộng đồng kết nối với quá khứ.
Trong ca dao Nam Bộ, ông được ví như người cha lành, người cầm cân nảy mực:
“Ơn ông Tả quân cao dày như núi,
Trị dân Gia Định thảnh thơi yên lành”
Các lễ hội tưởng niệm ông như Lễ Khai hạ - Cầu an (diễn ra vào ngày mùng 7 Tết) và Lễ giỗ Đức Tả quân (ngày 1 tháng 8 âm lịch) là những minh chứng rõ nét cho sự sống động của tín ngưỡng không nơi đâu có được. Đây không chỉ là dịp thờ phụng cá nhân lịch sử, mà còn là sự kiện cộng đồng mang tính kết nối xã hội, nơi các lớp cư dân, từ người bản địa đến người nhập cư, cùng chia sẻ niềm tin, ký ức và bản sắc. Sự tham gia của chính quyền, giới doanh thương, người dân bình thường và cả khách du lịch, đã làm cho Lê Văn Duyệt trở thành một “nhân vật sống” trong ký ức đô thị Sài Gòn – Gia Định.
2. Lăng Ông như một trung tâm văn hoá – tâm linh
Lịch sử xây dựng và các giai đoạn biến đổi
Lăng Ông – Bà Chiểu, tên gọi dân gian của khu lăng mộ Tả quân Lê Văn Duyệt, được xây dựng sau khi ông qua đời. Tuy nhiên, lịch sử của công trình này gắn liền với những thăng trầm chính trị và quan điểm sử lý về nhân vật Lê Văn Duyệt. Dưới triều Minh Mạng, sau khi ông mất, mộ phần bị triều đình xử lý như một “tội nhân”, dẫn đến việc san bằng lăng mộ và bỏ hoang một thời gian. Mãi đến năm 1848, khi vua Tự Đức lên ngôi con cháu và người dân địa phương mới được phép sửa sang lại phần mộ và dựng miếu thờ.

Cổng tam quan "Thượng công miếu"

Một góc đền thờ Tả Quân

Bức tranh (cổng “Thượng công miếu”) được trang trí trong phòng tiếp khách
của Đại sứ quán Việt Nam tại Thai Lan (83/1 Wireless Road, Lumpini, Pathumwan, Bangkok)
Từ đó đến nay, Lăng Ông đã trải qua nhiều lần xây dựng trùng tu, đặc biệt là các đợt lớn vào các năm 1937, 1958 và sau 1975. Mỗi lần đều mang dấu ấn của bối cảnh lịch sử – xã hội đương thời, từ kiến trúc Á Đông truyền thống đến các yếu tố hiện đại mang tính bảo tồn. Khuôn viên lăng được quy hoạch theo trục thần đạo, có nhà bia, mộ phần, điện thờ và sân lễ hội, là một tổng thể hài hòa giữa kiến trúc truyển thông và không gian tâm linh.

Lăng mộ Đức Tả quân và phu nhân

Nhà bia
Lăng Ông không chỉ được công nhận là Di tích Lịch sử Văn hóa Quốc gia sớm nhất vùng (12-1989) mà còn trở thành điểm hành hương quen thuộc của cư dân Sài Gòn – Gia Định mỗi dịp đầu năm, lễ giỗ, hay đơn giản là trong đời sống tâm linh thường nhật của mọi người.
Vai trò như một điểm tụ hội ký ức cộng đồng đô thị
Không gian Lăng Ông không chỉ mang giá trị kiến trúc – lịch sử mà còn là một “không gian ký ức”, nơi tập trung và tái hiện những ký ức tập thể của cộng đồng cư dân đô thị Sài Gòn qua từng giai đoạn. Lăng gợi nhớ đến một thời kỳ khai mở, ổn định và phát triển vùng đất Gia Định dưới sự bảo hộ của một vị Thượng Công.
Trong xã hội đô thị vốn luôn chuyển biến, Lăng Ông giữ vai trò như một điểm cố định văn hoá, nơi con người tìm về để nối kết với lịch sử, với các giá trị đạo lý truyền thống như “trung – nghĩa – hiếu – lễ”. Không gian này không chỉ dành cho việc thờ phụng mà còn là nơi diễn ra các hoạt động cộng đồng như tế lễ, dâng hương, phát quà từ thiện, biểu diễn nghệ thuật truyền thống… phản ánh một sự sống tín ngưỡng linh hoạt và thích ứng với nhịp sống đô thị hiện đại.
Đặc biệt, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự thay đổi nhanh chóng về cơ cấu dân cư thành phố, Lăng Ông vẫn là nơi nhiều thế hệ cư dân, từ người Sài Gòn gốc đến người nhập cư, tìm thấy điểm chung trong bản sắc văn hóa tâm linh. Chính nhờ tính bao dung và biểu tượng mạnh mẽ, Lăng Ông trở thành một trục kết nối ký ức đô thị, giúp bảo tồn một phần “linh hồn” của Sài Gòn – Gia Định trong dòng chảy hiện đại.
Các thực hành tín ngưỡng tiêu biểu
Các thực hành tín ngưỡng diễn ra tại Lăng Ông Tả quân Lê Văn Duyệt phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng dân gian bản địa, đạo lý Nho giáo và tinh thần nhân văn Nam Bộ. Đây không chỉ là những nghi lễ mang tính chất từ cung đình ra địa phương, làm sinh động của đời sống văn hoá cộng đồng.
Lễ Khai hạ: Cầu quốc thái dân an
Lễ Khai hạ – Cầu an đầu năm, diễn ra vào ngày mùng 7 Tết âm lịch, là một nghi lễ quan trọng trong chuỗi sinh hoạt tín ngưỡng tại Lăng Ông. Đây là dịp người dân Sài Gòn – Gia Định tụ họp để dâng hương, cầu nguyện cho một năm mới bình an, mưa thuận gió hòa, gia đạo an khang, làm ăn tấn tới.

Lăng mộ Đức Tả quân và phu nhân

Khai ấn trong Lễ Khai hạ-Cầu an đầu năm mới
Nghi lễ được tổ chức trang nghiêm nhưng không quá hình thức, kết hợp giữa nghi thức truyền thống (dâng phẩm vật, đọc văn khấn, trình lễ, Hạ nêu, Khai sơn, Khai bút hay Khai ấn…) với không khí vui tươi của ngày đầu xuân. Không gian lăng trở nên sống động với sự tham gia đông đảo của người dân thuộc nhiều thành phần xã hội, từ người lớn tuổi có gắn bó lâu năm với lăng, đến các gia đình trẻ tìm đến cầu may, xin lộc đầu năm.
Đặc biệt, lễ Khai hạ – Cầu an không chỉ hướng đến cá nhân hay gia đình, mà còn thể hiện tinh thần cộng đồng rõ nét qua lời khấn “quốc thái dân an”, “xã tắc vững bền”, cho thấy vai trò biểu tượng chính trị – xã hội của Lê Văn Duyệt trong tâm thức dân gian.
Lễ hội Khai hạ – Cầu an đã được Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục Di sản văn hoá phi vật thể quốc gia tại Quyết định 785/QĐ-BVHTTDL ngày 04 tháng 04 năm 2022.
Lễ Giỗ Tả quân: Nghi lễ lớn nhất trong năm
Lễ Giỗ Tả quân vào các ngày 30 tháng 7, mồng 1 và 2 tháng 8 âm lịch là nghi thức trọng đại nhất trong năm, quy tụ đông đảo người dân, quan khách và đại diện chính quyền địa phương. Không chỉ mang tính tưởng niệm một nhân vật lịch sử, lễ giỗ còn là dịp biểu dương sự gắn kết cộng đồng và khẳng định vai trò của Lăng Ông như một trung tâm sinh hoạt văn hóa – tín ngưỡng đô thị. Lễ giỗ được cử hành theo nghi thức cấp tiểu cung đình triều Nguyễn, lễ tế do Ban Quý Tế Lăng Tả Quân Lê Văn Duyệt thực hiện.
Lễ hội bao gồm phần lễ (tế tự theo nghi thức truyền thống, dâng hương, rước bài vị, đọc văn tế…) và phần hội (biểu diễn nghệ thuật dân gian như ca nhạc tài tử, múa lân – sư – rồng, phát quà thiện nguyện…). Chính quyền các cấp phối hợp với Ban quản lý di tích, Hội quán và cư dân sở tại để tổ chức lễ trong không khí trang nghiêm nhưng không kém phần gần gũi, thân thiện, đúng với tinh thần “thần dân đồng tế”.


Sự kiện này không chỉ nhằm tôn vinh Tả quân Lê Văn Duyệt như một bậc khai quốc công thần, mà còn là dịp thể hiện lòng biết ơn, một giá trị cốt lõi trong đạo lý truyền thống của người Việt, đặc biệt trong văn hóa tâm linh Nam Bộ. Lễ giỗ tiêu biểu cho sự giao thoa giữa văn hóa cung đình và tín ngưỡng dân gian. Từ hình thức tế lễ, phục trang, nghi thức đến nghệ thuật trình diễn đều phản ánh bản sắc Nam Bộ được chắt lọc và phát huy. Đây cũng là di sản văn hóa phi vật thể sống động, được cộng đồng bảo tồn và tái tạo liên tục qua nhiều thế hệ, phản ánh năng lực thích nghi và sáng tạo của văn hoá đô thị phương Nam.
Các thực hành dân gian khác: Xin lộc, khấn nguyện, thờ vọng tại nhà…
Ngoài hai nghi lễ chính, Lăng Ông còn là nơi diễn ra nhiều thực hành tín ngưỡng dân gian thường nhật, phản ánh nhu cầu tâm linh đa dạng của cộng đồng cư dân đô thị. Người dân đến đây để thỉnh lộc đầu năm, cầu tài, cầu duyên, cầu con; khấn nguyện trước các sự kiện quan trọng trong đời (thi cử, khai trương, bệnh tật…); hay đơn giản là đến thăm viếng và dâng hương như một cử chỉ tri ân và tìm kiếm sự an yên tinh thần.
Một nét độc đáo khác là thờ vọng tại nhà: nhiều gia đình ở Sài Gòn và các tỉnh Nam Bộ lập bàn thờ Tả quân như một vị thần hộ mệnh trong nhà, đặc biệt là trong giới thương nhân, người lao động tự do, hoặc những ai đã từng được “ơn trên” giúp đỡ qua những lần “cầu khấn linh nghiệm”.
Những thực hành này, dù không chính thức, vẫn góp phần mở rộng “trường linh thiêng” của Lăng Ông ra khỏi không gian vật lý, thâm nhập vào đời sống cá nhân và gia đình, cho thấy sức sống bền bỉ của tín ngưỡng dân gian Nam Bộ trong bối cảnh đô thị hóa và hiện đại hóa.
Tính đa dạng văn hoá trong cộng đồng hành lễ
Không gian tín ngưỡng tại Lăng Ông Lê Văn Duyệt là một minh chứng sống động cho sự giao thoa và dung hợp văn hoá tại vùng đất Sài Gòn – Gia Định, nơi hội tụ của nhiều cộng đồng dân cư trong quá trình hình thành và phát triển đô thị Nam Bộ. Tại đây, sự đa dạng không chỉ thể hiện ở thành phần người hành lễ, mà còn ở cách mỗi cộng đồng diễn giải, tiếp nhận và thực hành niềm tin vào nhân vật Tả quân như một biểu tượng thiêng chung.
Lễ hội và thực hành tín ngưỡng tại Lăng Ông quy tụ nhiều thành phần cộng đồng: người Kinh bản địa với truyền thống thờ tiền nhân; người Hoa với sự gắn bó đặc biệt với tín ngưỡng địa phương, xem Tả quân như vị Phúc thần bảo trợ cho làm ăn, buôn bán; người Chăm trong mối quan hệ lịch sử, cư trú lâu dài tại vùng ven đô và người nhập cư từ các tỉnh miền Trung, miền Bắc tìm thấy ở đây một biểu tượng văn hoá bản địa để hòa nhập.
Việc cùng dâng lễ, cùng tham gia tổ chức và thực hành nghi lễ tạo nên một dạng “liên minh tín ngưỡng mềm”, nơi mọi người cùng tôn kính một biểu tượng, bất kể khác biệt về nguồn gốc, ngôn ngữ hay địa vị xã hội. Sự đa dạng này không gây ra xung đột mà ngược lại, củng cố tính cộng đồng và bản sắc địa phương của một thành phố hội tụ đa nguồn.

Hát bội trong lễ giỗ Đức Tả quân
Tính dung hợp và cởi mở trong tín ngưỡng Lăng Ông
Tín ngưỡng Lăng Ông thể hiện rõ tính dung hợp văn hoá, một đặc trưng nổi bật của Nam Bộ. Các nghi thức tế lễ pha trộn yếu tố Nho giáo (tế tự, lễ nghi trang trọng), Đạo giáo (khấn nguyện, cầu tài, giải hạn) và Phật giáo (thắp nhang, cầu an), kết hợp với những thực hành dân gian mang tính cá nhân như xin lộc, dâng lễ vật đơn sơ, hoặc thậm chí cả thờ vọng tại nhà.
Không gian Lăng Ông không có ranh giới cứng về tôn giáo, tín ngưỡng, cũng không đòi hỏi nghi lễ nghiêm ngặt như trong các thiết chế tôn giáo chính thống. Chính điều này tạo nên tính mở trong tiếp cận và sử dụng không gian thiêng, phù hợp với tinh thần “thờ ai có ơn” của văn hoá dân gian Nam Bộ.
Gắn với tinh thần “tự trị mềm” và “văn hoá bao dung” của người Nam Bộ
Lăng Ông tồn tại và phát triển mạnh mẽ trong lòng đô thị Sài Gòn – Gia Định không chỉ vì vai trò của nhân vật lịch sử Lê Văn Duyệt, mà còn nhờ tinh thần “tự trị mềm” và “văn hoá bao dung” – hai yếu tố đặc trưng trong hệ hình văn hoá xã hội Nam Bộ (Nguyễn Trần Bạt, 2002). Cộng đồng dân cư tại đây chủ động tổ chức lễ hội, duy trì không gian tín ngưỡng qua nhiều thế hệ, không chờ đợi vào các thiết chế nhà nước mà vẫn phối hợp chặt chẽ với chính quyền để đảm bảo sự trang nghiêm, chính danh cho hoạt động tế tự.
Cái “mềm” nằm ở chỗ: mọi thành phần đều có thể tham gia, nghi lễ vừa có yếu tố truyền thống vừa chấp nhận sự cải biến và sự linh hoạt này chính là biểu hiện của tính bao dung văn hoá, nơi cái cũ và cái mới, người cũ và người mới cùng tồn tại hài hòa.
Từ đó, Lăng Ông không chỉ là di tích hay trung tâm tín ngưỡng, mà còn là mô hình thu nhỏ của đời sống cộng đồng đa văn hoá ở Sài Gòn – Gia Định, nơi bản sắc văn hoá tâm linh không tĩnh tại, mà luôn được kiến tạo lại qua các lớp cư dân, các thế hệ hành lễ và các dòng tương tác văn hoá – xã hội đang diễn ra không ngừng trong lòng đô thị hiện đại.
3. Bản sắc văn hoá tâm linh của Sài Gòn – Gia Định qua thực hành tại Lăng Ông
Đặc trưng tâm linh của cư dân Sài Gòn – Gia Định
Tâm linh của cư dân Sài Gòn – Gia Định, xét trên bình diện nhân học văn hóa (Đặng Hoành Loan, 2017; Phan An, 2005), không đơn thuần là hệ thống niềm tin siêu hình, mà phản ánh rõ nét thế giới quan, nhân sinh quan và phương thức ứng xử đặc thù của cộng đồng người sống trong một không gian đô thị mở, có tính lịch sử di cư và giao thoa mạnh mẽ. Những đặc trưng này không tách rời khỏi bối cảnh kinh tế – xã hội đặc thù của vùng đất Nam Bộ từ thời khai phá đến hiện đại.
Thiết thực – nhân nghĩa – hướng thiện – gắn với thực tế đời sống
Một trong những đặc điểm nổi bật của đời sống tâm linh tại Sài Gòn – Gia Định là tính thực dụng (thiết thực): tín ngưỡng không bị ràng buộc bởi giáo điều hay hệ thống thần học khép kín, mà hướng đến lợi ích thiết thực và tinh thần nhân nghĩa. Người dân đến Lăng Ông không chỉ để tỏ lòng tôn kính Tả quân Lê Văn Duyệt như một bậc tiền hiền có công khai khẩn, mà còn để cầu an, cầu tài, xin lộc, khấn nguyện cho gia đạo yên ổn, con cháu thành đạt, buôn bán hanh thông.
Tâm linh ở đây hướng thiện, nhưng không lý tưởng hóa, thay vào đó là tính linh hoạt và gắn chặt với đời sống hàng ngày. Một người có thể đi chùa, đến đình, cúng tổ tiên và viếng Lăng Ông mà không thấy mâu thuẫn niềm tin. Đó là lối ứng xử tâm linh “mở”, chấp nhận đa tầng, đa tuyến, phản ánh bản chất khoan dung và ứng biến của cộng đồng cư dân đô thị Nam Bộ.
Tín ngưỡng dân gian đậm tính bản địa, kết hợp yếu tố Nho – Phật – Lão
Hệ thống tín ngưỡng quanh Lăng Ông cho thấy một sự kết hợp dung hòa giữa tín ngưỡng dân gian bản địa và các yếu tố văn hóa – tôn giáo du nhập từ bên ngoài. Tả quân Lê Văn Duyệt được nhân dân tôn kính như một vị “thần linh hộ quốc – hộ dân”, nhưng không thông qua một nghi lễ phong thần chính thức của triều đình mà bằng quá trình dân gian hóa tự phát. Như vậy, đây là một hình thức “phong thần từ dưới lên”, thể hiện rõ tính chủ động của cộng đồng.
Bên cạnh yếu tố dân gian, các lớp văn hóa Nho giáo (qua nghi lễ tế tự, tôn ti trật tự, đạo hiếu), Phật giáo (khái niệm nhân quả, thiện ác, tâm từ bi), và Đạo giáo (cầu siêu, xin quẻ, hoá giải tai ương) cũng được tích hợp mềm mại, không xung đột. Sự pha trộn này tạo nên một hệ tín ngưỡng đa thành phần, nhưng vận hành hài hòa, mang tính bao dung cao là đặc điểm tiêu biểu của tâm linh đô thị Sài Gòn – Gia Định.
Lăng Ông vì thế không chỉ là nơi thờ tự một danh nhân, mà còn là không gian phản ánh bản đồ tâm linh của một cộng đồng dân cư năng động, thực tiễn và cởi mở, nơi niềm tin thiêng không tách rời cuộc sống thế tục mà luôn hòa vào mạch chảy sinh hoạt thường nhật của người dân.

Cổng Tam quan “Thượng công miếu” được in trên giấy bạc
Lăng Ông như biểu tượng bản sắc đô thị Nam Bộ
Giữa lòng một đô thị hiện đại năng động bậc nhất cả nước, Lăng Ông Lê Văn Duyệt hiện lên như một không gian thiêng biệt lập nhưng không tách rời, cổ kính nhưng không lạc hậu, lặng lẽ nhưng đầy sinh khí. Chính sự tồn tại bền vững qua các thời kỳ lịch sử, cùng với vai trò biểu tượng của nhân vật được tôn thờ, đã khiến Lăng Ông trở thành một điểm tựa văn hóa, tâm linh giàu ý nghĩa, có sức quy tụ cộng đồng và góp phần quan trọng trong việc định hình, duy trì căn tính văn hoá đô thị Nam Bộ.
Không gian thiêng giữa đô thị hiện đại
Nằm ngay giữa trung tâm thành phố nơi dòng người và xe cộ hối hả, Lăng Ông không bị lấn át mà ngược lại còn nổi bật như một “ốc đảo thiêng”, nơi thời gian như chậm lại và đời sống tinh thần được gợi nhớ, hồi phục. Không gian này không chỉ là di tích lịch sử cấp quốc gia, mà còn là một “di tích sống”, bởi nó vẫn vận hành trong đời sống đương đại, vẫn có người khấn vái, lễ lạt, thực hành nghi thức hàng ngày và trong các dịp lễ lớn.
Chính sự tồn tại song song giữa yếu tố cổ truyền và nhịp sống hiện đại ấy tạo nên một bản sắc đặc biệt cho đô thị Sài Gòn, nơi tín ngưỡng dân gian không bị khuất lấp bởi đô thị hóa, mà vẫn được bảo tồn như một phần hữu cơ của không gian đô thị đa tầng, nơi thiêng và nơi tục đồng hiện mà không xung đột.
Sự gắn bó của cộng đồng cư dân cũ và mới
Một trong những yếu tố làm nên sức sống bền bỉ của Lăng Ông là sự gắn kết xuyên thế hệ giữa các cộng đồng cư dân, từ lớp người Sài Gòn gốc đã gắn bó với nơi này qua bao biến thiên lịch sử, cho đến những người nhập cư đương đại tìm đến như một cách hòa nhập vào bản sắc địa phương.
Lăng Ông là nơi mà những ký ức tập thể của cộng đồng cư dân cũ được lưu giữ qua các lễ hội, nghi thức, truyền thuyết và hình ảnh nhân vật lịch sử được “thiêng hóa”. Đồng thời, nơi này cũng là cầu nối mềm mại để người mới đến, từ các tỉnh thành khác hay từ cộng đồng dân tộc như người Hoa, người Khmer, người Chăm… có thể tiếp cận, học hỏi và dần hình thành mối liên hệ cảm xúc, tinh thần với mảnh đất này. Chính điều đó làm nên chiều sâu của văn hóa đô thị, nơi bản sắc không đóng khung mà luôn mở ra với những mối quan hệ xã hội mới.
Vai trò trong việc gìn giữ “căn tính văn hoá Sài Gòn” giữa chuyển biến
Trước những biến động về kinh tế, xã hội và văn hóa trong quá trình hiện đại hóa, toàn cầu hóa, “căn tính văn hóa Sài Gòn” nhiều khi bị đặt trước nguy cơ bị thương mại hóa, phai nhạt hoặc đồng hóa. Trong bối cảnh ấy, Lăng Ông giữ vai trò như một “ký ức sống”, một biểu tượng kháng cự mềm của văn hóa bản địa, giúp định vị lại gốc rễ văn hóa trong tâm thức người dân đô thị.
Không chỉ đơn thuần là một nơi thờ tự, Lăng Ông còn là không gian giáo dục văn hóa – lịch sử, nơi con người thành phố có thể kết nối với quá khứ, hiểu sâu hơn về những giá trị làm nên tính cách Sài Gòn: cởi mở, bao dung, nghĩa tình và thực tiễn. Từ đó, Lăng Ông góp phần không nhỏ trong việc duy trì và tái tạo bản sắc văn hoá đô thị Nam Bộ trong quá trình đô thị hoá nhanh chóng và những thay đổi lớn về cơ cấu dân cư – xã hội hiện nay.
Trong bối cảnh đô thị hoá nhanh và nhu cầu bảo tồn di sản ngày càng tăng, Lăng Ông Tả quân Lê Văn Duyệt trở thành một trường hợp tiêu biểu cho việc tương tác giữa chính sách văn hoá, cộng đồng địa phương và các hoạt động du lịch. Những biến chuyển này vừa mang lại cơ hội phát huy giá trị di sản, vừa đặt ra thách thức về bảo vệ bản sắc gốc của không gian thiêng và các thực hành tín ngưỡng dân gian gắn liền với nó. Trong đó cộng đồng phải là trung tâm của việc giữ gìn và kể lại câu chuyện di sản, chứ không phải chỉ là đối tượng phục vụ hay “chứng nhân bị động” trong quá trình thương mại hóa không gian linh thiêng.
*
Lê Văn Duyệt không chỉ là một nhân vật lịch sử quan trọng trong quá trình phát triển và ổn định vùng đất Nam Bộ mà còn đã trở thành một biểu tượng thiêng liêng sâu sắc trong tâm thức dân gian, được “thiêng hóa” và tôn vinh như một vị thần hộ quốc – hộ dân. Lăng Ông Tả quân Lê Văn Duyệt, vì vậy, không chỉ là một di tích lịch sử mà còn là một không gian tín ngưỡng sống động, mang đậm bản sắc văn hóa tâm linh đặc trưng của cư dân Sài Gòn – Gia Định. Qua các thực hành văn hóa và tín ngưỡng đa dạng, Lăng Ông góp phần quan trọng vào việc duy trì và tái hiện căn tính văn hóa đô thị Nam Bộ trong bối cảnh hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng.
Việc nghiên cứu Lăng Ông và các hiện tượng tâm linh liên quan không chỉ giúp nhận diện các giá trị văn hóa đặc thù mà còn góp phần thiết thực vào công cuộc bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của vùng đất Nam Bộ, qua đó nâng cao ý thức cộng đồng và nhà quản lý về tầm quan trọng của việc gìn giữ căn tính văn hóa truyền thống trong xã hội đô thị đa dạng và biến đổi. Cần xây dựng và thực thi các chính sách bảo tồn di sản có tính tổng hợp, kết hợp chặt chẽ giữa yếu tố vật thể và phi vật thể, nhằm bảo vệ toàn diện giá trị văn hóa – lịch sử của Lăng Ông. Phát huy vai trò của Lăng Ông như một công cụ giáo dục văn hóa – lịch sử địa phương thông qua các hoạt động truyền thông, giáo dục và sự kiện cộng đồng, góp phần nâng cao nhận thức về giá trị di sản và văn hóa dân gian Nam Bộ.
Tài liệu tham khảo
- Halbwachs, M. (1992), On collective memory (L. A. Coser, Ed. & Trans), University of Chicago Press (Original work published 1950).
- Nguyễn Trần Bạt (2002), Văn hóa và Con người, NXB Trí Thức.
- Phan An (2005), Tín ngưỡng dân gian vùng Nam Bộ, NXB Khoa học Xã hội.
- Assmann, J. (2011), Cultural memory and early civilization: Writing, remembrance, and political imagination, Cambridge University Press.
- Đặng Hoành Loan (2017), Không gian thiêng trong đời sống văn hóa dân gian đô thị Việt Nam, Tạp chí Văn hóa nghệ thuật, (400), tr. 20–26.
- Trần Văn Sung (2018), Di sản lăng Tả quân Lê Văn Duyệt, NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
- Nguyễn Thanh Phong (2019), Tục xin xăm Tả quân của cư dân Sài Gòn – Gia Định, Tạp chí Văn hóa dân gian, (6), tr. 53–65.
- Nguyễn Thị Thu Trang (2020), Ký ức tập thể và biểu tượng chính trị tại Lăng Ông Bà Chiểu, Tạp chí Nghiên cứu Văn hóa, số 4, tr. 34–45.
- Nguyễn Văn Trung (2020), Vai trò của Lê Văn Duyệt trong lịch sử và tín ngưỡng dân gian Nam Bộ, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, (3), tr. 34–48.
- Bùi Thị Ngọc Trang (2021), Lăng Tả quân Lê Văn Duyệt: Nghệ thuật kiến trúc, trang trí và lễ hội, NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh.